请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhu cầu
释义
nhu cầu
求; 需; 需要; 需求 <由需要而产生的要求。>
nhu cầu
需求。
nhu cầu về hàng hoá của mọi người càng ngày càng cao.
人们对商品的需求越来越高。 用 <需要(多用于否定)。>
随便看
tương kính như tân
tương kế
tương kết
tương kế tựu kế
tương kịch
tương lai
tương lai còn dài
tương lai đất nước
tương liên
tương mè
tương ngọt
tương ngộ
tương phù
tương phùng
tương phản
tương phản để làm nổi bật
tương phối
tương quan
tương sinh tương khắc
tương thân
tương thông
tương tri
tương truyền
tương trợ
tương tàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 14:32:32