请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ biên
释义
chủ biên
主编 <负编辑工作的主要责任。>
anh ấy là chủ biên của một tạp chí ngữ văn.
他主编一本语文杂志。
随便看
tô thuế
tô tiền
tô vẽ bề ngoài
tô điểm bề ngoài
tô điểm cho nổi bật
tô đậm
tô đậy
tô đọng
tô đồng loạt
tõm
tù
tù binh
tù binh bị thương
tù chung thân
tù chính trị
tù có thời hạn
tù dài hạn
tù giam
tù giam lỏng
tù hãm
tù lỏng
tùm
tùm hụp
tùm lum
tùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:36:41