请输入您要查询的越南语单词:
单词
đa nạn hưng bang
释义
đa nạn hưng bang
多难兴邦 <国家多灾多难, 可以激发人民发愤图强, 战胜困难, 使国家兴盛起来。>
随便看
dật
dật cư
dật du
dật dân
dật dư
dật dờ
dật dục
dật hạ
dật hứng
dật lạc
dật phẩm
dật sĩ
dật sử
dật sự
dật thoại
dật tài
dậu
dậy
dậy màu
dậy mùi
dậy thì
dậy được
dậy đất
dắn
dắn dỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 4:29:31