请输入您要查询的越南语单词:
单词
đan độc
释义
đan độc
医
丹毒。<病, 由丹毒链球菌侵入皮肤的小淋巴管引起。最常发病的部位是面部和小腿。症状是突发高热, 病变部分呈片状红斑, 疼痛, 发热, 与正常组织之间界限很清晰。>
随便看
ảnh thuật
ảnh thêu
ảnh thật
ảnh thờ
ảnh thực
ảnh trong phim
ảnh trắng đen
ảnh vẽ
ảnh xạ
ảnh ảo
ảnh ẩn
ảo
ảo cảnh
ảo diệt
ảo giác
ảo hoá
ảo mộng
ảo nhân
ảo nhật
ảo não
ảo thuật
ảo thuật gia
ảo thị
ảo tưởng
ảo tưởng tan vỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 17:37:49