请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cù
释义
con cù
捻捻转儿 <儿童玩具, 用木头或塑料等制成, 扁圆形, 中间有轴, 一头尖, 玩时用手捻轴使旋转。>
随便看
họ Toàn
họ Tra
họ Trang
họ Triều
họ Triển
họ Triệu
họ Trung
họ Trác
họ Trách
họ Trâu
họ Trì
họ Trình
họ Trí
họ Trúc
họ Trương
họ Trường
họ Trưởng Tôn
họ Trại
họ Trạm
họ Trấn
họ Trấp
họ Trần
họ Trị
họ Trịnh
họ Trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 16:44:59