请输入您要查询的越南语单词:
单词
con gái rượu
释义
con gái rượu
嫒; 令爱; 令嫒 <敬辞, 称对方的女儿。>
小家碧玉 <旧时指小户人家的美貌的年轻女子。>
随便看
lẩn lút
lẩn mặt
lẩn quất
lẩn quẩn
lẩn thẩn
lẩn tránh
lẩn trốn
lẩu
lẩu nhẩu
lẩy
lẩy ba lẩy bẩy
lẩy bẩy
lẫm chẫm
lẫm cẫm
lẫm liệt
lẫm lẫm
Lẫm sinh
lẫm thóc
lẫn
lẫn lộn
lẫn lộn phải trái
lẫn lộn đen trắng
lẫn lộn đầu đuôi
lẫn màu
lẫn nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 12:05:35