请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáp
释义
sáp
近乎 <接近于。>
蜡 <动物、矿物或植物所产生的油质, 具有可塑性, 能燃烧, 易溶化, 不溶于水, 如蜂蜡, 白蜡, 石蜡等。用做 防水剂, 也可做 蜡烛。>
唇脂; 唇膏 <口红。>
随便看
bức xạ
bức xạ hạt
bức xạ hạt nhân
bức xạ kế
bức xạ nguyên tử
bức xạ ngược chiều
bức xạ nhiệt
bức xạ vũ trụ
bức ép
bức điện
bức điện báo
bức điện thông báo
bức điện trả lời
bức ảnh
bức ảnh gia đình
bứng
bứt
bứt lên trước
bứt mây động rừng
bứt ra
bứt rứt
bứt về đích
bứt xé
bừa
ngang sức ngang tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:21:18