请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáp
释义
sáp
近乎 <接近于。>
蜡 <动物、矿物或植物所产生的油质, 具有可塑性, 能燃烧, 易溶化, 不溶于水, 如蜂蜡, 白蜡, 石蜡等。用做 防水剂, 也可做 蜡烛。>
唇脂; 唇膏 <口红。>
随便看
khoản
khoản bù thêm
khoản chi
khoản chi tiêu
khoảng
khoảng chân không
khoảng chừng
khoảng cách
khoảng cách bơi
khoảng cách giây
khoảng cách ngắn
khoảng cách xa gần
khoảng giữa
khoản giá
khoảng không
khoảng khắc
khoảng rộng
khoảng thu nhập thêm
khoảng thời gian
khoảng tiết Trung Phục
khoảng trống
khoảng trời riêng
khoảng đất
khoảnh
khoảnh khắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 6:27:42