请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời bịa đặt
释义
lời bịa đặt
谎话; 谎言 <不真实的、骗人的话; 假话。>
流言 <没有根据的话(多指背后议论、诬蔑或挑拔的话)。>
tung ra lời bịa đặt.
散布流言。
随便看
chủ nghĩa Mác-Lênin
chủ nghĩa mông muội
chủ nghĩa mạo hiểm
chủ nghĩa mệnh lệnh
chủ nghĩa nhân bản
chủ nghĩa nhân mãn
chủ nghĩa nhân văn
chủ nghĩa nhân đạo
chủ nghĩa nước lớn
chủ nghĩa phi tả thực
chủ nghĩa phiêu lưu
chủ nghĩa phong kiến
chủ nghĩa phát-xít
chủ nghĩa phục thù
chủ nghĩa quan liêu
chủ nghĩa quân phiệt
chủ nghĩa quốc tế
chủ nghĩa siêu hiện thực
chủ nghĩa sô-vanh
chủ nghĩa sùng vàng
chủ nghĩa sự vụ
chủ nghĩa Tam Dân
chủ nghĩa theo đuôi
chủ nghĩa thuần lý
chủ nghĩa thần bí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:09:42