请输入您要查询的越南语单词:
单词
điệu vịnh than
释义
điệu vịnh than
咏叹调 <富于抒情的独唱歌曲, 用管弦乐器或键盘乐器伴奏, 能集中表现人物内心情绪, 通常是歌剧、清唱剧和大合唱曲的组成部分。>
随便看
đường đỏ
đường đối cực
đường đối ứng
đường đổ dốc
đường đột
đường đời
đường đợi
đường ảo
đường ống
đường ống cấp nước
đường ống dẫn
đường ổ gà
được
được biết
được biếu
được buổi giỗ, lỗ buổi cày
được bầu
được bồi thường
được bữa nào, xào bữa ấy
được bữa sáng mất bữa tối
được bữa sớm lo bữa tối
được ca ngợi
được che chở
được chim bẻ ná, được cá quên nơm
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:30:36