请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù đắp
释义
bù đắp
补过 <用好的表现弥补过失。>
补漏洞 <比喻只为使某事趋于完善而弥补其缺陷和不周密的地方。>
补习 <为了补足某种知识, 在业余或课外学习。>
互补 <互相补充。>
ven biển và đất liền bù đắp cho nhau, cùng có lợi.
沿海和内地互通有无, 互补互利。 弥; 弥补; 补苴 <填满; 遮掩。>
bù đắp.
弥补。
không thể bù đắp được tổn thất.
不可弥补的损失。 挽救 <从危险中救回来。>
随便看
cùng nhau trông coi
cùng nói chuyện
cùng năm
cùng nơi
cùng nỗ lực
cùng phát một lúc
cùng phát sinh
cùng phòng
cùng phương hướng
cùng phạm tội
cùng quan điểm
cùng quay
cùng quyết định
cùng quá hoá liều
cùng quê
cùng quản lý
phóng nhanh
phóng pháo
phóng sinh
phóng sự
phóng sự truyền hình
phóng tay
phóng thanh
phóng thuỷ lôi
phóng thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 13:42:36