请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù đắp
释义
bù đắp
补过 <用好的表现弥补过失。>
补漏洞 <比喻只为使某事趋于完善而弥补其缺陷和不周密的地方。>
补习 <为了补足某种知识, 在业余或课外学习。>
互补 <互相补充。>
ven biển và đất liền bù đắp cho nhau, cùng có lợi.
沿海和内地互通有无, 互补互利。 弥; 弥补; 补苴 <填满; 遮掩。>
bù đắp.
弥补。
không thể bù đắp được tổn thất.
不可弥补的损失。 挽救 <从危险中救回来。>
随便看
thuốc ngâm
thuốc ngủ
thuốc ngừa thai
thuốc nhuộm
thuốc nhuộm hữu cơ
thuốc nhuộm in-đan-xơ-rin
thuốc nhuộm màu xanh biếc
thuốc nhét
thuốc nhỏ
thuốc nhỏ mắt
thuốc nôn
thuốc nước
thuốc nước bạc hà
thuốc nước uống nguội
thuốc nổ
thuốc nổ a-mô-nan
thuốc nổ không khói
thuốc nổ TNT
thuốc nổ vàng
thuốc nổ đen
thuốc pha chế
thuốc pha chế sẵn
thuốc phiện
thuốc phiện sống
thuốc pháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 19:38:14