请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng năm
释义
cùng năm
当年; 同年 <就在本年; 同一年。>
nhà máy này năm đó khởi công xây dựng và đýa vào sản xuất cùng năm.
这个工厂当年兴建, 当年投产。
随便看
xớt
xớ xẩn
xờm
xờm xờm
xờm xợp
xở
xởi
xởi lởi
xởn
xở rối
xợp
xợp xợp
xụ
xụi
xụ mặt
xủng xẻng
xủ quẻ
xứ
xức
xứ lạ
xứ mù thằng chột làm vua
xứng
xứng chức
xứng hợp
xứng nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:26:10