请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng năm
释义
cùng năm
当年; 同年 <就在本年; 同一年。>
nhà máy này năm đó khởi công xây dựng và đýa vào sản xuất cùng năm.
这个工厂当年兴建, 当年投产。
随便看
đía
đích
đích bút
đích chứng
đích danh
đích mẫu
đích phái
đích thân
đích thân trải qua
đích thật
đích thực
đích truyền
đích tín
đích tôn
đích tông
đích tử
đích tự
đích xác
đích đáng
đính
đính chính
đính hôn
đính kết
đính ngày
đính theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:13:00