请输入您要查询的越南语单词:
单词
Thuỵ Sĩ
释义
Thuỵ Sĩ
瑞士 <瑞士欧洲中西部的一个国家在10世纪它成为神圣罗马帝国的一部分, 但作为州郡的联邦国家, 于1499年获得独立瑞士后来采用联邦宪法(1848年), 在两次世界大战中都保持中立伯尔尼为其首都, 苏黎世为其最 大城市, 人口7, 229, 000。>
随便看
phèn đen
phèo
phè phè
phè phỡn
phéc-mơ-tuya
phép
phép biện chứng
phép biện chứng duy vật
phép bài tỉ
phép chia
phép chiếu thẳng góc
phép chữa hoá học
phép chữa trị bằng tia X
phép công
phép cưới
phép cấu tạo từ
phép cộng
phép dụng binh
phép giải
ý thích
ý thơ
ý thức
ý thức hệ
ý thức trách nhiệm
ý thức xã hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:20:17