请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép bài tỉ
释义
phép bài tỉ
排比 <修辞方式, 用一连串结构类似的句子成分或句子来表示强调和一层层的深入。如:'我们说, 长征是历史纪录上的第一次, 长征是宣言书, 长征是宣传队, 长征是播种机。''因此, 没有满腔的热忱, 没有眼 睛向下的决心, 没有求知的渴望, 没有放下臭架子、甘当小学生的精神, 是一定不能做, 也一定做不好的'。>
随便看
tự nhiên mà vậy
tự nhiên nảy sinh
tự nhiên pháp
tự nhiên thần luận
tự nhiên đâm ngang
tự nhân
tự nhưng
tự nhận lỗi
tự nhận mình không bằng người
tự nhận trách nhiệm
tự nuốt lời hứa
tự nó
tự nói
tự nói ra
tự phong
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
tự quang thể
tự quay
tự quyết
tự ràng buộc
tự rèn mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 0:14:36