请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép bài tỉ
释义
phép bài tỉ
排比 <修辞方式, 用一连串结构类似的句子成分或句子来表示强调和一层层的深入。如:'我们说, 长征是历史纪录上的第一次, 长征是宣言书, 长征是宣传队, 长征是播种机。''因此, 没有满腔的热忱, 没有眼 睛向下的决心, 没有求知的渴望, 没有放下臭架子、甘当小学生的精神, 是一定不能做, 也一定做不好的'。>
随便看
không yên tâm
không yếu kém
không êm tai
không ích gì
không ít hơn
không ý hợp tâm đầu
không ý thức
không ăn khớp
không ăn thua
không ăn ý
Không Đồng
không đi bộ
không đi làm
không đi qua được
không đi theo đường cũ
không đi đến đâu
không điều kiện
không đoan trang
không đoàn kết
không đuổi kịp
không đàm
không đàng hoàng
không đành
không đáng
không đáng coi trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 11:02:52