请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép cộng
释义
phép cộng
加 <两个或两个以上的东西或数目合在一起。>
加法 <数学中的一种运算方法。最简单的是数的加法, 即两个或两个以上的数合成一个数的计算方法。加法是减法的逆运算。>
随便看
ép lên
ép lòng
ép mình
ép nhựa
ép nài
ép phổi nhân tạo
ép rượu
ép uổng
ét
ét-xăng
ét-xăng thơm
é tía
é é
ê
ê a
ê chề
ê-cu
ê hề
ê-ke
ê-kíp
êm
êm bụng
êm chuyện
êm dịu
êm như ru
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:13:53