请输入您要查询的越南语单词:
单词
Thuỵ Điển
释义
Thuỵ Điển
瑞典 <瑞典位于斯堪的纳维亚半岛东部的北欧国家。17世纪以前是欧洲强国之一, 曾控制波罗的海沿岸大部分地区。在北方战争(1700-1721年)中瑞典失去了它的许多领地, 并于1905年承认了挪威独立。斯德哥尔摩 是瑞典首都及最大的城市。人口8, 878, 085 (2003)。>
随便看
thực huệ
thực hành
thực hư
ăn cháo đái bát
ăn cháo để gạo cho vay
ăn ché
ăn chín
ăn chó cả lông
ăn chõm
ăn chơi
ăn chơi lu bù
ăn chơi thâu đêm suốt sáng
ăn chơi trác táng
ăn chơi đàng điếm
ăn chưa nên đọi, nói chưa nên lời
ăn chưa sạch, bạch chưa thông
ăn chận
ăn chắc
ăn chắc hà tiện
ăn chắc mặc bền
ăn chắc để dành
định
định bậc
định bụng
định chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 12:27:34