请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn chơi đàng điếm
释义
ăn chơi đàng điếm
灯红酒绿 <形容寻欢作乐的腐化生活。也形容都市或娱乐场所夜晚的繁华景象。>
花天酒地 <形容沉湎于吃喝嫖赌的荒淫腐化生活。>
随便看
lính mã tà
lính mất chỉ huy
lính mới
lính mới tò te
lính nhảy dù
lính quýnh
lính sen đầm
lính thiết giáp
lính thua trận
lính thuỷ
lính thông tin
lính thất trận
lính thổi kèn
lính thổi kèn hiệu
lính thợ
lính trinh sát
lính tráng
lính trù bị
lính tuần
lính tình nguyện
lính tôm tướng cua
lính tải thương
lính tập
lí nhí
lính đoan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:26:09