请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn chơi trác táng
释义
ăn chơi trác táng
灯红酒绿 <形容寻欢作乐的腐化生活。也形容都市或娱乐场所夜晚的繁华景象。>
鬼混 <过不正当的生活。>
hai đứa nó tối ngày cứ ăn chơi trác táng.
两人整天在一起鬼混。
随便看
hình khối chóp
hình luật
hình lõm
hình lăng trụ
hình lăng trụ tam giác
hình lưỡi
hình lập phương
hình lập thể
hình lồi
hình lục giác
hình minh hoạ
hình móng ngựa
hình môi
hình mũi dùi
hình mạo
hình mẫu
hình mặt bên
hình mặt cầu
hình mặt trăng
hình mờ
hình ngôi sao
hình người
hình nhi hạ học
hình nhi thượng học
hình nhiều cạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:16