请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn chơi trác táng
释义
ăn chơi trác táng
灯红酒绿 <形容寻欢作乐的腐化生活。也形容都市或娱乐场所夜晚的繁华景象。>
鬼混 <过不正当的生活。>
hai đứa nó tối ngày cứ ăn chơi trác táng.
两人整天在一起鬼混。
随便看
kíp máy
kíp mìn
kíp nổ
kíp đêm
kí sinh ngoài
kít
kí tên
Kông-pút
ký
ký bản cung khai
ký chính thức
ký chủ
ký danh
ký giam
ký giả
ký gởi
ký gửi
ký hiệp ước
ký hiệp ước cầu hoà
ký hiệu
ký hiệu nguyên tố
ký hiệu phiên âm quốc tế
ký hiệu phần trăm
ký hiệu tên riêng
ký hiệu đúng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 2:42:46