请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ liệu pháp
释义
thuỷ liệu pháp
水疗 <物理疗法的一种, 是用不同温度的水给患者进行淋浴或浸泡。冷水能刺激神经中枢, 增进心脏和血管的机能, 并有退热作用。温水能治疗神经炎、关节痛。热水能促进血液循环, 并有发汗作用。>
随便看
cảm thụ
cảm thụ sâu
cảm thụ tính
cảm thử
cảm tình
cảm tính
cảm tưởng
cảm tưởng linh tinh
cảm tạ
cảm tử
cảm tử quân
cảm xúc
cảm xúc biệt ly
cảm xúc mạnh mẽ
cảm ân
cảm động
cảm động lây
cảm động lòng người
cảm động và nhớ nhung
cảm động đến rơi nước mắt
cảm ơn
cảm ơn khách
cảm ứng
cảm ứng tĩnh điện
cảm ứng từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:58:56