请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ liệu pháp
释义
thuỷ liệu pháp
水疗 <物理疗法的一种, 是用不同温度的水给患者进行淋浴或浸泡。冷水能刺激神经中枢, 增进心脏和血管的机能, 并有退热作用。温水能治疗神经炎、关节痛。热水能促进血液循环, 并有发汗作用。>
随便看
ống cao su
ống chân
ống chân không
ống chèn
ống chích
ống chẩn bệnh
ống chỉ
ống chữ T
ống cắt gió đá
ống cống
ống cứng
ống cứu hoả
ống cửa hơi
ống dây điện
ống dòm
ống dưỡng khí
ống dẫn
ống dẫn dầu
ống dẫn khí nén
ống dẫn mật
ống dẫn niệu
ống dẫn nước
ống dẫn nổ
ống dẫn tinh
ống dẫn trứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 4:24:55