请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy nén
释义
máy nén
汽碾 <压路机的一种, 用蒸汽发动机做动力机。也叫汽碾子。>
压缩机 <压缩空气、燃料空气混合物或其他气体的机器(如泵或发动机部件)。>
随便看
cô
cô ai tử
Cô-ban
cô bé lọ lem
cô bé mồ côi
cô bóng
cô bảo mẫu
cô-ca-in
cô chú
cô chị
cô chồng
cô con gái
cô cậu
cô cữu
cô dâu
cô dâu chú rể
cô dâu phụ
cô dì
Cô-dắc
cô em
cô em chồng
cô em vợ
cô giáo
cô gái
cô gái chua ngoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 13:08:28