请输入您要查询的越南语单词:
单词
cô gái chua ngoa
释义
cô gái chua ngoa
辣子 <比喻泼辣、厉害的妇女。>
随便看
sa bẫy
sa bồi
sa chân
sa chân lỡ bước
sa châu
Sacramento
sa cơ
sa cơ lỡ bước
sa cơ lỡ vận
sa cơ thất thế
sa di
sa dạ dày
sa giông
Sa Hoàng
sai
sai biệt
sai bét
sai bảo
sai con
sai cử
sai gân
sai gì làm nấy
sai hẹn
sai khiến
sai khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:32:57