请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy phay
释义
máy phay
铣床 < 切削金属用的一种机床, 装有棒状或盘状的多刃刀具, 用来加工平面、曲面和各种凹槽。工作时刀具旋转, 工件移动着跟刀具接触。种类很多, 如立式铣床、万能卧式铣床等。>
随便看
trăm mét
trăm mắt đều thấy
trăm mối
trăm nghe không bằng một thấy
trăm ngàn
trăm ngày
trăm nhà đua tiếng
trăm năm cũng không dễ gặp
trăm phương nghìn kế
trăm phần trăm
trăm sông đổ cả ra biển
trăm triệu
trăm tàu
trăm voi không được bát xáo
trăm vạn
trăm vạn hùng binh
đất thiêng nảy sinh hiền tài
đất thuộc địa
đất thánh
đất thó
đất thịt
đất thịt mịn
đất thịt nhẹ mịn
đất thổ cư
đất trung tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 14:33:16