请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất thiêng nảy sinh hiền tài
释义
đất thiêng nảy sinh hiền tài
钟灵毓秀 <指美好的自然环境产生优秀的人物(毓:养育)。>
随便看
công xã nhân dân
công xã nông thôn
công xã Pa-ri
công xã ruộng đất
công xã thị tộc
công xã trú thác
công xích
công xướng
công xưởng
công án
công ích
công điền
công điểm
công điện
công đoàn
công đoàn vàng
công đoạn
công đoạn lắp ráp
công đoạn rèn
công đoạn sản xuất
công đoạn thi công
công đường
công đảng
công đồn
công đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 1:18:22