请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất thuộc địa
释义
đất thuộc địa
地区 <指未获得独立的殖民地、托管地等。>
随便看
ăn cháo đá bát
thụ phấn hữu tính
thụp thụp
thụt
thụ thai
thụ thương
thụ tinh
thụ tinh nhân tạo
thụt két
thụt lùi
thụt đầu thụt cổ
thụ ân
thụ độc
thụ động
thủ
thủa
thủ bút
thủ bạ
thủ chiếu
thủ chế
thủ cáo
thủ công
thủ công mỹ nghệ
thủ công nghiệp
thủ công nghiệp gia đình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:10:20