请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy rời
释义
máy rời
单机 <行驶时不挂车辆的机车, 或仅挂守车的机车。>
随便看
bày việc
bày vẽ
bày đường chuột chạy
bày đầu
bày đặt
bày đồ cúng
bày đồ nghề
bà đầm
bà đẻ
bà đồng
bà đỡ
bà ấy
bá
bác
bác bỏ
bác bỏ tin đồn
bác chồng
bác cả
bác cổ
bác gái
bách
bách biến
bách bệnh
bách bộ
bách bộ xuyên dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 23:48:55