请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy trộn vữa
释义
máy trộn vữa
搅拌机 <搅拌材料用的机器, 一般指建筑工程上搅拌混凝土的机器。>
随便看
đốc học
đố chữ
đốc kiếm
đốc lý
đốc mạch
đốc phủ
đốc quân
đốc quản
đốc suất
đốc thành
đốc thúc
đốc tín
đốc tật
đốc-tờ
đối
đối bạch
đối chiếu
đối chiếu sửa chữa
đối chất
đối chọi
đối chọi gay gắt
đối chọi lại
đối chứng
đối câu đối
đối cảnh sinh tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 10:42:41