请输入您要查询的越南语单词:
单词
sọt
释义
sọt
背筐 <背在背上的筐。>
背篓 <有二根肩带可背在背上的篓。>
斗筐 <一种用竹篾编成的筐, 口径约三尺, 两边有柄。>
篚 <圆形的竹筐。>
筐 <用竹蔑、柳条、荆条等编的容器。>
đan sọt tre.
编竹筐儿。
hai sọt đất.
两筐土。
筐子 <筐(多指较小的)。>
篓; 篓子 <用竹子、荆条、苇篾儿等编成的盛东西的器具, 从口到底比较深。>
sọt đan bằng trúc.
竹篓。
sọt đựng giấy vụn.
字纸篓儿。
随便看
không nín được
không nói
không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
không nể nang
không nổi
không nổi tiếng
không nỡ
không phá thì không xây được
không phát nào trượt
không phát triển
không phân biệt
không phân biệt trắng đen gì cả
không phân biệt tốt xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 18:59:18