请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy tăng tốc
释义
máy tăng tốc
加速器 <用人工方法产生高速运动粒子的装置, 是研究原子核和基本粒子的性质的工具。加速器有很多种, 如静电加速器、回旋加速器、直线加速器、同步加速器等。>
随便看
Bốt-xoa-na
bố tôi
bố vi
bố vờ
bố vợ
bố đó
bố đĩ
bố đạo
bố đẻ
bồ
bồ bịch
Bồ Châu
bồ cào
bồ câu
bồ câu lửa
bồ câu nhà
bồ câu nuôi
bồ câu ra ràng
bồ câu đất
bồ côi
bồ công anh
bồ dục
bồ hoàng
bồ hòn
bồ hóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 14:27:53