请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy tăng tốc
释义
máy tăng tốc
加速器 <用人工方法产生高速运动粒子的装置, 是研究原子核和基本粒子的性质的工具。加速器有很多种, 如静电加速器、回旋加速器、直线加速器、同步加速器等。>
随便看
ô thố
ô trọc
ô-tô
ô-tô buýt
ô-tô ca
ô-tô-ma-tíc
ô-tô ray
ô tô điện
để tâm
để tâm vào chuyện vụn vặt
để tội
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
để vợ
để xúc
để ý
để ăn
để đang
để điều tra
để đường lui
để đến nỗi
để đống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:26:31