请输入您要查询的越南语单词:
单词
khôn khéo
释义
khôn khéo
八面玲珑 <原指窗户宽敞明亮, 后用来形容人处世圆滑, 不得罪任何一方。>
乖巧 <(言行等)合人心意; 讨人喜欢。>
明智 <懂事理; 有远见; 想得周到。>
世故 <(处事待人)圆滑, 不得罪人。>
con người này khôn khéo, không để cho người khác nhắc nhở mình.
这人有些世故, 不大愿意给人提意见。
随便看
dòng điện không gánh
dòng điện lùi sau
dòng điện lưới
dòng điện lưới chắn
dòng điện lệch tướng
dòng điện mạch động
dòng điện một chiều
dòng điện một hướng
dòng điện một pha
dòng điện ngắn
dòng điện nối tắt
dòng điện phản ứng
dòng điện quá độ
dòng điện rẽ
dòng điện sinh vật
dòng điện sơ cấp
dòng điện thay đổi
dòng điện thoát
dòng điện thứ cấp
dòng điện tiếp đất
dòng điện tác dụng
dòng điện tức thời
dòng điện xoay chiều
dòng điện xoáy
dòng điện áp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 6:44:42