请输入您要查询的越南语单词:
单词
khô ráo
释义
khô ráo
漧; 晅; 干爽 <(土地、道路等)干松; 干燥。>
đâu đâu cũng đều có nước mưa, tìm không được một nơi nào khô ráo.
到处都是雨水, 找不到干爽的地方。
随便看
hàng tỉnh
hàng tốt
hàng tốt giá rẻ
hàng tồi
hàng tồn kho
hàng va-lê-tin
hàng vạn
hàng vạn hàng nghìn
hàng vận
hàng vỉa hè
hàng xa xỉ
hàng xuất khẩu
hàng xách
hàng xách tay
hàng xáo
hàng xã
hàng xén
hàng xóm
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
ký ngụ
ký nhận
ký ninh
ký phát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:17:07