请输入您要查询的越南语单词:
单词
khô đậu
释义
khô đậu
豆饼。<大豆榨油后剩下的渣子压成饼形, 叫豆饼。可以用来制造大豆胶, 也用做肥料或饲料。>
bã đậu
随便看
sao Ngưu Lang
sao nổ
sao Nữ
sao quỷ
sao sa
sao Sâm
sao Sâm, sao Thương
sao sớm
sao Thiên vương
sao thuốc
sao thuỷ
sao Thái Bạch
sao thái tuế
sao Thương
sao Thất
sao tinh
sao trung tử
sao Trương
sao Trường Canh
sao tua
sao Tâm
sao Tư
sao Tất
sao tẩm
sao tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 22:35:53