请输入您要查询的越南语单词:
单词
sao Thiên vương
释义
sao Thiên vương
天王星 <太阳系九大行星之一, 按离太阳由近而远的次序计为第七颗, 绕太阳公转周期约84年, 自转周期约为24±3小时, 自东向西逆转。光度较弱, 用望远镜才能看到。>
随便看
về chầu ông vải
về chỗ
về cõi Phật
về danh nghĩa
về già
về hưu
về không
về lại chốn xưa
về miền cực lạc
về nhà mẹ
về nhà thăm bố mẹ
về nơi chín suối
về nơi suối vàng
về nơi âm cảnh
về nước
về phía
về quê
về quê cắm câu
về quê làm ruộng
về quê ngoại
về quê thăm bà con
về quê ở ẩn
về sau
về số
về sớm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 17:18:29