请输入您要查询的越南语单词:
单词
sao Thiên vương
释义
sao Thiên vương
天王星 <太阳系九大行星之一, 按离太阳由近而远的次序计为第七颗, 绕太阳公转周期约84年, 自转周期约为24±3小时, 自东向西逆转。光度较弱, 用望远镜才能看到。>
随便看
sâu mọt
sâu ngũ bội tử
sâu ngủ
sâu nặng
sâu rau
sâu răng
sâu rượu
sâu rầy
sâu rễ tốt cây
sâu rộng
sâu sắc
sâu sắc hơn
sâu sắc xác thực
sâu tam hoá
sâu thuốc lá
sâu thêm
sâu thẳm
sâu thẳm tĩnh mịch
sâu xa
sâu xa khó hiểu
sâu xa không lường
sâu ông voi
sâu ăn hoa lúa
sâu ăn lá
sâu đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 19:47:21