请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút mực
释义
bút mực
笔墨 <指文字或文章。>
cảnh đẹp Tây hồ không bút mực nào có thể tả xiết
西湖美丽的景色, 不是用笔墨可以形容的。
翰墨 <笔和墨。借指文章书画等。>
文房四宝。<指笔、墨、纸、砚, 是书房中常备的四种东西。>
随便看
vật kỳ lạ
vật kỷ niệm
vật linh luận
vật liệu
vật liệu chịu lửa
vật liệu gỗ
vật liệu hoàn chỉnh
vật liệu hỗn hợp
vật liệu may mặc
vật liệu nguyên vẹn
vật liệu pha trộn
vật liệu phụ
vật liệu thép
vật liệu xây dựng
vật liệu đá
vật luỵ
vật làm kỷ niệm
vật làm nền
vật làm tin
vật lí học
vật lý
vật lý học
vật lý trị liệu
vật lưu niệm
vật lạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:11:04