请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút mực
释义
bút mực
笔墨 <指文字或文章。>
cảnh đẹp Tây hồ không bút mực nào có thể tả xiết
西湖美丽的景色, 不是用笔墨可以形容的。
翰墨 <笔和墨。借指文章书画等。>
文房四宝。<指笔、墨、纸、砚, 是书房中常备的四种东西。>
随便看
năm gần đây
năm hạn
năm hạn hán
năm hằng tinh
năm hết tết đến
năm học
năm học mới
năm hồi quy
năm kia
năm kìa
năm lần
năm lần bảy lượt
năm màu
năm mươi
năm mất mùa
năm mặt trời
năm một
năm mới
năm mới hạnh phúc
năm nay
năm ngoái
năm nguyên tắc chung sống hoà bình
năm ngày
năm ngày ba tật
năm ngón tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:20:30