请输入您要查询的越南语单词:
单词
diên đan
释义
diên đan
铅丹 <无机化合物, 分子式Pb3 O4, 鲜红色粉末, 用于制蓄电池、玻璃、陶瓷, 也可以做颜料和消毒剂。>
随便看
hả hả
hải
hải báo
hải chiến
hải cảng
hải cẩu
hải dương
hải dương học
hải hà
hải khu
hải khẩu
hải luân
hải ly
hải lý
hải lưu
hải lưu ngầm
hải lưu đồ
hải lượng
hải lục không quân
hải miên
hải mã
Hải Nam
hải nga
hải ngoại
hải ngạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 18:38:44