请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao trách nhiệm
释义
giao trách nhiệm
责成 <指定专人或机构负责办好某件事。>
giao trách nhiệm cho ngành công an nhanh chóng phá án.
责成公安部门迅速破案。
责令 <责成(某人或某机构)做成某事。>
giao trách nhiệm cho cơ quan hữu quan điều tra làm rõ vụ án.
责令有关部门查清案情。
随便看
chạy chậm
chạy chọt
chạy chợ kiếm sống
chạy chữa
chạy cực nhanh
chạy cự ly dài
chạy cự ly ngắn
chạy dai sức
chạy dài
chạy gió
chạy giấy
chạy giặc
chạy gạo
chạy gấp
chạy hiệu
chạy hậu
chạy hộc lên như lợn
chạy không
chạy kiếm
chạy lon ton
chạy làng
chạy lấy đà
chạy lồng
chạy Ma-ra-tông
chạy máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 15:36:47