请输入您要查询的越南语单词:
单词
bí đỏ
释义
bí đỏ
金瓜 <南瓜的一种, 果实成熟后果皮为金黄色或红黄色。>
倭瓜; 北瓜; 番瓜; 老倭瓜; 南瓜 <一年生草本植物, 能爬蔓, 茎的横断面呈五角形。 叶子心脏形。花黄色, 果实一般扁圆形或梨形, 嫩时绿色, 成熟时赤褐色。果实可做蔬菜, 种子可以吃, 又是驱除绦虫的 药物。>
随便看
Xu-đan
Xu-đăng
xuất
xuất binh
xuất bản
xuất bản lại
xuất bản lần đầu
xuất bản phẩm
xuất chinh
xuất chiến
xuất chúng
xuất cảng
xuất dương
xuất dương du học
xuất gia
xuất giá
xuất hiện
xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp
xuất hiện liên tục
xuất hiện lại
xuất hiện lớp lớp
xuất hiện nhiều
xuất hiện nhiều lần
xuất hiện trùng lặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 14:50:51