请输入您要查询的越南语单词:
单词
bí đỏ
释义
bí đỏ
金瓜 <南瓜的一种, 果实成熟后果皮为金黄色或红黄色。>
倭瓜; 北瓜; 番瓜; 老倭瓜; 南瓜 <一年生草本植物, 能爬蔓, 茎的横断面呈五角形。 叶子心脏形。花黄色, 果实一般扁圆形或梨形, 嫩时绿色, 成熟时赤褐色。果实可做蔬菜, 种子可以吃, 又是驱除绦虫的 药物。>
随便看
kìm chín
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm
kìm cầm máu
kìm cắt dây thép
kìm cắt sắt
kìm cặp
kìm cặp kíp mìn
kìm cặp que hàn
kìm gắp
kìm gắp than
kìm hãm
kìm kẹp ray
kìm lò lửa
kìm lòng không đậu
kìm lại
kìm mỏ lệch
kìm mỏ vịt
kìm nhọn đầu
kìm nhổ đinh
kìm nén
kìm rèn miệng bằng
kìm rèn miệng vuông
kìm răng bắt ống
kìm sắt
kìm thợ rèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 8:10:43