请输入您要查询的越南语单词:
单词
bò lai
释义
bò lai
犏牛 <公黄牛或母牦牛交配所生的第一代杂种牛, 比牦牛驯顺, 比黄牛力气大。母犏牛产乳量高, 公犏牛没有生殖能力, 母犏牛可以和黄牛或牦牛交配繁殖后代。产于中国西南地区。>
随便看
lấp cho bằng
lấp chỗ trống
lấp kín
lấp la lấp lánh
lấp liếm
lấp liếm sai lầm
lấp loáng
lấp lánh
lấp ló
lấp lại
lấp lửng
lấp sông lấp giếng, ai lấp được miệng thiên hạ
lấp đất lại
lấp đầy
lất khất
lất lơ
lấy
lấy bừa
lấy can đảm
lấy chuẩn
lấy chính thức
lấy chồng
lấy chồng khác
lấy chồng theo chồng
lấy cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 22:45:22