请输入您要查询的越南语单词:
单词
bò lai
释义
bò lai
犏牛 <公黄牛或母牦牛交配所生的第一代杂种牛, 比牦牛驯顺, 比黄牛力气大。母犏牛产乳量高, 公犏牛没有生殖能力, 母犏牛可以和黄牛或牦牛交配繁殖后代。产于中国西南地区。>
随便看
dừng lại
dừng lại giữa chừng
dừng lại nghỉ
dừng lại nửa chừng
dừng tay
dừng xe
dử
dử mũi
dử mắt
dử mồi
dửng
dửng dưng
dửng dưng như bánh chưng ngày tết
dửng không
dửng mỡ
dử thính
dữ
dữ dằn
dữ dội
dữ kiện
dữ số
dữ tợn
dữ đòn
dự
dựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 8:10:33