请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia đình
释义
gia đình
家; 家庭; 门户; 人家 <以婚姻和血统关系为基础的社会单位, 包括父母、子女和其他共同生活的亲属在内。>
gia đình anh ấy có năm người.
他家有五口人。
gia đình cần kiệm.
勤俭人家。
家园 <家中的庭园, 泛指家乡或家庭。>
门 <旧时指封建家族或家族的一支, 现在指一般的家庭。>
con trưởng trong gia đình.
长门长子。
随便看
muối sun-fát na-tri
muối thô
muối tinh
muối tiêu
muối tảng
muối vô cơ
muối vừng
muối ăn
muốn
muống
muống lọc
muốn gì được nấy
muốn hơn người
muốn làm cha thiên hạ
muốn làm gì thì làm
muốn làm liền
muốn làm ngay
muốn mà chẳng giúp được
muốn mưa
muốn ngừng mà không được
muốn sao được vậy
muốn tham gia vào
muốn thử xem sao
muốn thực hiện gấp
muốn trổ tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 13:14:33