请输入您要查询的越南语单词:
单词
Gioóc-giơ
释义
Gioóc-giơ
格鲁吉亚 <格鲁吉亚共和国黑海高加索地区的东南欧苏维埃社会主义共和国联盟的一个有制宪权的共和国。1921年为苏联红军入侵, 1922年宣布为苏维埃共和国并正式加入苏联。1936年成为独立的共和国。首都是 第比利斯。人口4, 934, 413 (2003)。>
随便看
buôn gặp chầu, câu gặp chỗ
buôn hàng xách
buôn lậu
buôn lậu trốn thuế
Buôn Ma Thuột
buôn may bán đắt
buôn mây bán gió
buôn một lãi mười
buôn ngược bán xuôi
buôn ngồi
buôn nước bọt
buôn phấn bán son
buôn thua bán lỗ
buôn thúng bán bưng
buôn thúng bán mẹt
buôn thầu
buôn tranh bán cướp
buôn đi bán lại
buôn đi bán về
Bu-đa-pét
Buốc-ki-na Pha-xô
buốt
buốt cóng
buốt răng
buồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 10:10:45