请输入您要查询的越南语单词:
单词
mối
释义
mối
白蚁 <昆虫, 形状像蚂蚁, 群居, 吃木材。对森林、建筑物、桥梁、铁路等破坏性极大。>
绪; 端; 头 <本指丝的头, 比喻事情的开端。>
端绪; 开端 <(事情)起头; 开头。>
合而为一。
媒介 <使双方(人或事物)发生关系的人或事物。>
动物
狗母鱼。
壁虎 <爬行动物, 身体扁平, 四肢短, 趾上有吸盘, 能在壁上爬行。吃蚊、蝇、蛾等小昆虫, 对人类有益。也叫蝎虎, 旧称守宫。>
随便看
chức tử
chức viên
chức vật
chức vị
chức vị cao
chức vị chính
chức vị quan lại
chức vị quan trọng
chức vị trống
chức vụ
chức vụ ban đầu
chức vụ cao
chức vụ còn bỏ trống
chức vụ của mình
chức vụ khuyết
chức vụ kiêm nhiệm
chức vụ nhàn hạ
chức vụ phó
chức vụ thực
chức vụ trọng yếu
chức vụ và quân hàm
hội thẩm
hội thể dục
hội trường
hội trường lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:02:48