请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống ngày nào biết ngày ấy
释义
sống ngày nào biết ngày ấy
偷生 <苟且地活着。>
当一天和尚撞一天钟 <比喻做事情敷衍消极, 混一天算一天; 没有积极主动的精神。"当"也说"做"。>
随便看
thuốc nổ a-mô-nan
thuốc nổ không khói
thuốc nổ TNT
thuốc nổ vàng
thuốc nổ đen
thuốc pha chế
thuốc pha chế sẵn
thuốc phiện
thuốc phiện sống
thuốc pháo
thuốc phòng
thuốc phòng bệnh
thuốc phòng mọt
thuốc phối hợp
thuốc rê
thuốc sán
thuốc sáp
thuốc sát trùng
thuốc súng
thuốc súng đen
thuốc sơn
thuốc sống
thuốc sợi hút tẩu
thuốc thang
thuốc thoa ngoài da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:41:57