请输入您要查询的越南语单词:
单词
phóng lao
释义
phóng lao
飞镖 <一种投掷运动, 镖多用木料制成。比赛时, 以在一定时间内掷出和收回的飞镖最多者或镖的飞行时间最长者为优胜。>
随便看
cả đời không qua lại với nhau
cấc láo
cấc lấc
cấm
cấm binh
cấm biển
cấm chỉ
cấm chợ
cấm cung
cấm cung trong nhà
cấm cách
cấm cố
cấm cửa
cấm dục
cấm giới
cấm hẳn
cấm khẩu
cấm kị
cấm kỵ
cấm ngặt
cấm nhặt
cấm nói leo
cấm núi giữ rừng
cấm phòng
cấm phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:42:35