请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết cục
释义
kết cục
定局 <做最后决定。>
结局; 收场; 归结; 下梢 <最后的结果; 最终的局面。>
结幕 <多幕剧中结尾的一幕。现用来比喻事情的高潮或结局。>
究竟; 归齐 <结果; 原委。>
了局 <结束; 了结。>
终极 <最终; 最后。>
下场 < 人的结局(多指不好的)。>
không có kết cục tốt đẹp.
没有好下场。
kết cục nhục nhã
可耻的下场。
随便看
có của
có của ăn của để
có duyên
có duyên phận
có dáng
có dã tâm
có dính líu
có dôi
có dũng khí
có dư
có dễ gì đâu
có dụng tâm xấu
có dụng ý khác
có dụng ý xấu
có gan
có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
có gia đình
có giá
có giá trị
có hi vọng
có hiếu
có hiệu lực
có hiệu quả
có hiệu quả rõ ràng
có hoa không quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 23:21:47