请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết cục
释义
kết cục
定局 <做最后决定。>
结局; 收场; 归结; 下梢 <最后的结果; 最终的局面。>
结幕 <多幕剧中结尾的一幕。现用来比喻事情的高潮或结局。>
究竟; 归齐 <结果; 原委。>
了局 <结束; 了结。>
终极 <最终; 最后。>
下场 < 人的结局(多指不好的)。>
không có kết cục tốt đẹp.
没有好下场。
kết cục nhục nhã
可耻的下场。
随便看
nghiêng lòng
nghiêng lệch
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
nghiên xuy
nghiên đài
nghiêu hoa
Nghiêu Thuấn
nghi đoan
nghiến
nghiến ngấu
nghiến răng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 6:32:52