请输入您要查询的越南语单词:
单词
công đường
释义
công đường
大堂 <指衙门中审理案件的厅堂。>
法堂; 公堂 <旧时指官吏审理案件的地方。>
lập công đường riêng.
私设公堂。
堂 <旧时官府中举行仪式、审讯案件的地方。>
堂上 <旧指审讯问案的地方。>
厅事; 听事 <大厅(多指官署中的)。>
廨 <古代称官吏办事的地方。>
随便看
tranh sĩ diện
tranh sơn
tranh sơn dầu
tranh sắt
tranh thu nhỏ
tranh thủ gieo hạt
tranh thủ lúc rảnh
tranh thủ lúc rảnh rỗi
tranh thủ thời gian
tranh thủ tình cảm
tranh thủ từng phút từng giây
tranh trò
tranh tuyên truyền
tranh Tây
tranh tết
tranh tối tranh sáng
tranh tồn
tranh tục tĩu
tranh tụng
tranh tứ bình
tranh vanh
tranh vui
tranh vẽ
tranh vẽ bằng tay
tranh vẽ bằng than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 9:33:41