请输入您要查询的越南语单词:
单词
tranh thủ lúc rảnh rỗi
释义
tranh thủ lúc rảnh rỗi
偷闲 <挤出空闲的时间。>
忙里偷闲 <在忙碌中抽出一点空闲时间。>
随便看
mũ ni
mũ nồi
mũ phượng
mũ phớt
mũ quan viên
mũ quả dưa
mũ răng
mũ rơm
mũ sa
mũ sắt
mũ trùm đầu
mũ tua đỏ
mũ van
mũ xưa
mũ áo gọn gàng
mũ áo đàng hoàng
mũ ô sa
mũ đan bằng liễu
mũ đinh
mũ đông pha
mũ đỏ
mũ ốc
mơ
Mơ-ba-ban
mơ hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 17:06:22