请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuồng ngựa
释义
chuồng ngựa
厩 <马棚, 泛指牲口棚。>
马号 <公家养马的地方。>
马厩 <饲养马的房子。>
圉 <养马的地方。>
随便看
giuộc
già
già chuyện
già câng
già có trẻ có
già cả
già cấc
già cốc đế
già cỗi
già dặn
già dặn kinh nghiệm
già gan
già giặn
già họng
già khú đế
già khằng
già khụ
già kén kẹn hom
già lam
khảo
khảo chứng
khảo chứng và chú thích
khảo cổ
khảo cổ học
khảo cứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 21:54:27