请输入您要查询的越南语单词:
单词
già cỗi
释义
già cỗi
苍老 <(面貌、声音等)显出老态。>
老朽 <衰老陈腐。>
老掉牙 <形容事物、言论等陈旧过时。>
老气横秋 <形容人没有朝气, 暮气沉沉的样子。>
随便看
đưa lý lẽ
đưa lại
đưa lễ vật
đưa ma
đưa mẫu
đưa mắt
đưa mắt nhìn nhau
đưa mắt ra hiệu
đưa nước
đưa ra
đưa ra chất vấn
đưa ra câu hỏi
đưa ra công khai
đưa ra giải quyết chung
đưa ra hỏi cung
đưa ra mệnh lệnh
đưa ra nghi ngờ
đưa ra nhiều tài liệu
đưa ra thị trường
đưa ra toà
đưa ra xét hỏi
đưa ra xét xử
đưa ra ý chính
đưa ra đối sách
đưa sang sông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:21:51