请输入您要查询的越南语单词:
单词
Băng Đảo
释义
Băng Đảo
冰岛 <冰岛北大西洋中的一个岛国, 位于北极圈附近; 古斯堪的那维亚人大约在公元850-875年之间来此定居, 基督教在公元1000左右传入该岛。1262年, 岛上的封建王国被挪威兼并, 1380年又被丹麦统一。1918年, 冰岛成为主权国家, 但仍与丹麦保持着联邦关系, 直到1944年, 冰岛人民才通过投票获得了完全独立。 首都兼最大城市是雷克雅未克。人口280, 798 (2003)。>
随便看
nhận thức sai
nhận thức tường tận
nhận tội
nhận tội thay
nhận uỷ thác
nhận và giữ
nhận vào
nhận xét
nhận xét chủ quan
nhận điều trị
nhận đút lót
nhận được
nhận định
nhận định công bằng
nhập
nhập bọn
nhập chung
nhập cuộc
nhập cảng
nhập cảnh
nhập cốt
nhập diệt
nhập gia tuỳ tục
nhập giống tốt
nhập gánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:27