请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghen tuông
释义
ghen tuông
醋 <比喻嫉妒(多指在男女关系上)。>
ý ghen tuông.
醋 意。
醋劲儿 <嫉妒的情绪。>
争风吃醋 <指因追求同一异性而互相忌妒争斗。>
随便看
thu gọn
thu gọn cơ cấu, tinh giảm nhân viên
thu hoạch
thu hoạch kém
thu hoạch lúc còn xanh
thu hoạch mới
khác xa
khác đường cùng đích
khá giả
khá hơn
khái
khái huống
khái hận
khái luận
khái lược
khái niệm
khái niệm hoá
khái niệm luận
khái niệm trừu tượng
khái quan
khái quát
khái thuyết
khái toán
khá lắm
khám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 13:48:32