请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng đăng
释义
băng đăng
冰灯 <用冰做成的供人观赏的灯, 灯体多为各种动植物、建筑物的造型, 内装电灯或蜡烛, 光彩四射。>
随便看
béo lùn
béo lùn chắc nịch
béo mép
béo múp míp
béo mũm mĩm
béo mỡ
béo ngấy
béo ngậy
béo nhờ nuốt lời
béo núc ních
béo phì
béo phệ
béo phị
béo phục phịch
béo ra
béo sù
béo sưng
béo tròn
béo tròn béo trục
béo tròn trùng trục
béo tốt
béo xị
béo xộp
béo đẫy
béo ụt ịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:31