请输入您要查询的越南语单词:
单词
phôi
释义
phôi
胚 <初期发育的生物体, 由精细胞和卵细胞结合发展而成。>
坯子; 坯 <砖瓦、陶瓷、景泰蓝等制造过程中, 用原料做成器物的形状, 还没有放在窑里或炉里烧的。>
随便看
thằng tôi ngày ấy
thằng vô lại
thằng xích
thằng ăn trộm
thằng điếc cười thằng câm
thằng đần
thằng đểu
thằng đểu cáng
thằng ẻo ọt
thằn lằn
thẳm
thẳm thẳm
thẳng
thẳng bon
thẳng băng
thẳng cánh cò bay
thẳng cẳng
thẳng cứng
thẳng duỗi
thẳng góc
thẳng một mạch
thẳng phép
thẳng ruột ngựa
thẳng suốt
thẳng tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 2:04:13